Simple Greetings
| # | English | Vietnamese | Actions |
|---|---|---|---|
| 1 | Hello how are you | Xin chào bạn khỏe không | |
| 2 | Good morning everyone | Chào buổi sáng mọi người | |
| 3 | Thank you very much | Cảm ơn bạn rất nhiều | |
| 4 | Nice to meet you | Rất vui được gặp bạn | |
| 5 | What is your name | Tên bạn là gì | |
| 6 | Have a good day | Chúc bạn một ngày tốt lành |