Family Stories
| # | English | Vietnamese | Actions |
|---|---|---|---|
| 1 | My grandfather told me an interesting story | Ông nội của tôi kể cho tôi một câu chuyện thú vị | |
| 2 | She remembers playing with her cousins | Cô ấy nhớ lại việc chơi với các em họ | |
| 3 | We visited our relatives last summer vacation | Chúng tôi thăm họ hàng vào kỳ nghỉ hè năm ngoái | |
| 4 | They have lived in this house for many years | Họ đã sống trong ngôi nhà này nhiều năm | |
| 5 | Our family has a special tradition every Christmas | Gia đình chúng tôi có một truyền thống đặc biệt vào mỗi dịp Giáng sinh | |
| 6 | He loves his mother more than anything in the world | Anh ấy yêu mẹ hơn bất cứ điều gì trên thế giới | |
| 7 | When I grow up I want to be like my father | Khi lớn lên tôi muốn giống như cha tôi | |
| 8 | My family celebrates our ancestors day every spring | Gia đình tôi kỷ niệm ngày tổ tiên vào mỗi mùa xuân | |
| 9 | We share stories and laugh together at dinner table | Chúng tôi chia sẻ những câu chuyện và cười cùng nhau bên bàn ăn |