Edit Test

School Life

Test Information

Sentences (8)

Add New Sentence


# English Vietnamese Actions
1 I go to school every day Tôi đi học mỗi ngày
2 She is my best friend Cô ấy là bạn thân nhất của tôi
3 We study English and mathematics Chúng tôi học tiếng Anh và toán
4 The teacher writes on the board Giáo viên viết lên bảng
5 Students read books in the library Học sinh đọc sách ở thư viện
6 We play football after school Chúng tôi chơi bóng đá sau giờ học
7 The bell rings at three oclock Chuông reo lúc ba giờ
8 Do you like your school Bạn có thích trường học của bạn không