School Life
| # | English | Vietnamese | Actions |
|---|---|---|---|
| 1 | I go to school every day | Tôi đi học mỗi ngày | |
| 2 | She is my best friend | Cô ấy là bạn thân nhất của tôi | |
| 3 | We study English and mathematics | Chúng tôi học tiếng Anh và toán | |
| 4 | The teacher writes on the board | Giáo viên viết lên bảng | |
| 5 | Students read books in the library | Học sinh đọc sách ở thư viện | |
| 6 | We play football after school | Chúng tôi chơi bóng đá sau giờ học | |
| 7 | The bell rings at three oclock | Chuông reo lúc ba giờ | |
| 8 | Do you like your school | Bạn có thích trường học của bạn không |